베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phác đồ" (1)
phác đồ
영어
명사Protocol, regimen (medical)
Phác đồ phổ biến nhất là điều trị ức chế miễn dịch mạnh.
The most common protocol is strong immunosuppressive treatment.
관련 단어 "phác đồ" (1)
phác đồ điều trị
영어
구Treatment regimen
Bác sĩ đã đưa ra một phác đồ điều trị chi tiết.
The doctor provided a detailed treatment regimen.
표현 "phác đồ" (2)
Phác đồ phổ biến nhất là điều trị ức chế miễn dịch mạnh.
The most common protocol is strong immunosuppressive treatment.
Bác sĩ đã đưa ra một phác đồ điều trị chi tiết.
The doctor provided a detailed treatment regimen.
